Từ 04/2025, chương trình Active Investor Plus Visa của New Zealand chuyển hướng rõ rệt sang ưu tiên các khoản đầu tư tạo giá trị thực cho nền kinh tế. Theo đó, chương trình hiện được chia thành hai hạng mục chính: Growth Category và Balanced Category.
Đây không đơn thuần là lựa chọn về mức vốn đầu tư. Hai hạng mục có sự khác biệt rõ rệt về hình thức đầu tư được chấp thuận, yêu cầu cư trú, thời hạn cam kết và mức độ linh hoạt trong quản lý danh mục – ảnh hưởng trực tiếp đến cách anh/chị lập kế hoạch tài chính và sắp xếp cuộc sống trong suốt thời gian đầu tư.
Mục lục
- 1 Active Investor Plus Visa New Zealand là gì?
- 2 So sánh Growth Category và Balanced Category
- 3 Hình thức đầu tư – điểm khác biệt căn bản nhất
- 4 Yếu tố lưu trú
- 5 Mức vốn đầu tư
- 6 Lộ trình PR và quốc tịch New Zealand
- 7 Thực tế tại thị trường toàn cầu: 83% chọn Growth Category
- 8 Kinh nghiệm thực tế xử lý hồ sơ Active Investor Plus Visa tại John Hu Migration Consulting
- 9 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1 CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH CƯ NEW ZEALAND
Active Investor Plus Visa New Zealand là gì?
Active Investor Plus Visa là chương trình định cư diện đầu tư dành cho người nước ngoài muốn sinh sống lâu dài tại New Zealand, hướng đến mục tiêu trở thành thường trú nhân New Zealand và cơ hội có quốc tịch New Zealand.
Sau cải cách từ năm 2025, chương trình tập trung vào việc thu hút các nhà đầu tư có tư duy tài chính dài hạn và khả năng đóng góp thực tế cho nền kinh tế New Zealand.
Cả hai hạng mục đều yêu cầu nhà đầu tư:
- Chuyển vốn đầu tư vào New Zealand
- Duy trì khoản đầu tư trong thời gian quy định
- Đầu tư vào danh mục được Chính phủ phê duyệt
- Đáp ứng điều kiện lưu trú theo từng nhóm visa
So sánh Growth Category và Balanced Category
| Tiêu chí | Growth Category | Balanced Category |
| Vốn đầu tư tối thiểu | 5 triệu NZD (~75 tỷ VND) | 10 triệu NZD (~150 tỷ VND) |
| Thời hạn đầu tư | 3 năm | 5 năm |
| Yêu cầu cư trú | 21 ngày / toàn kỳ | 105 ngày / toàn kỳ |
| Giới hạn tuổi | Không | Không |
| Yêu cầu tiếng Anh | Không | Không |
| Lộ trình PR | Sau 3 năm | Sau 5 năm |
Nhìn vào bảng tổng quan, Growth Category có vẻ chiếm ưu thế rõ ràng về mức vốn và yêu cầu cư trú. Nhưng câu chuyện không đơn giản như vậy – mỗi hạng mục được thiết kế cho một nhóm nhà đầu tư khác nhau với triết lý đầu tư và hoàn cảnh cá nhân khác nhau.
Hình thức đầu tư – điểm khác biệt căn bản nhất
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai hạng mục, và thường là yếu tố quyết định lựa chọn cuối cùng của nhà đầu tư.
| Hình thức đầu tư | Growth Category | Balanced Category |
| Đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp NZ | ✅ | ✅ |
| Quỹ đầu tư (managed funds) được INZ phê duyệt | ✅ | ✅ |
| Cổ phiếu niêm yết (listed equities) | ❌ | ✅ |
| Hoạt động từ thiện (philanthropy) | ❌ | ✅ |
| Trái phiếu (bonds) | ❌ | ✅ |
| Phát triển bất động sản – nhà ở mới, thương mại, công nghiệp | ❌ | ✅ |
1. Growth Category
Growth Category chỉ chấp nhận 2 hình thức: đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp và quỹ đầu tư được INZ phê duyệt. Đây là các khoản đầu tư có rủi ro cao hơn, kém thanh khoản hơn – không dễ chuyển đổi thành tiền mặt trong ngắn hạn và có thể đòi hỏi cam kết dài hạn vượt quá thời hạn tối thiểu của visa.
INZ thiết kế Growth Category theo đúng tên gọi: hướng đến tăng trưởng thực sự cho nền kinh tế New Zealand.
2. Balanced Category
Balanced Category mở rộng danh mục lên 6 hình thức – bao gồm cả cổ phiếu niêm yết, trái phiếu, bất động sản thương mại và hoạt động từ thiện. Nhà đầu tư có thể phân bổ vốn linh hoạt hơn, kiểm soát rủi ro tốt hơn và dễ dàng điều chỉnh danh mục theo điều kiện thị trường.
Yếu tố lưu trú
Đây là tiêu chí mà phần lớn nhà đầu tư Việt Nam quan tâm nhất – đặc biệt với những gia đình có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam và không thể cư trú liên tục ở nước ngoài.
1. Growth Category: 21 ngày trong 3 năm
21 ngày trong toàn bộ kỳ đầu tư 3 năm – tức trung bình 7 ngày mỗi năm. Đây là mức yêu cầu cư trú thấp nhất trong tất cả các chương trình đầu tư định cư tại các quốc gia phát triển hiện nay.
Với Growth Category, anh/chị có thể tiếp tục điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam, duy trì lối sống hiện tại và chỉ cần sắp xếp 2–3 chuyến đi New Zealand trong 3 năm để đáp ứng yêu cầu cư trú.
2. Balanced Category: 105 ngày trong 5 năm
105 ngày trong 5 năm – trung bình 21 ngày mỗi năm, tương đương khoảng 3 tuần. Yêu cầu này cao hơn đáng kể so với Growth Category, nhưng vẫn linh hoạt hơn nhiều so với các chương trình đầu tư định cư yêu cầu cư trú liên tục.
Nhà đầu tư chọn Balanced Category cần lập kế hoạch cư trú cẩn thận hơn – đặc biệt với những gia đình có lịch trình di chuyển quốc tế dày đặc.
Mức vốn đầu tư
Con số 5 triệu NZD và 10 triệu NZD là mức tối thiểu – không phải mức cố định. Thực tế, danh mục đầu tư của nhiều nhà đầu tư thường cao hơn mức tối thiểu do cần đa dạng hóa hoặc theo yêu cầu cụ thể của quỹ đầu tư.
Điểm quan trọng cần lưu ý:
Vốn đầu tư phải được duy trì liên tục trong suốt thời hạn – không được rút ra trước khi đủ điều kiện PR. Điều này có nghĩa là anh/chị cần tính toán kỹ lưỡng về thanh khoản tổng thể – đảm bảo 5 triệu hoặc 10 triệu NZD đầu tư tại New Zealand không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và nhu cầu tài chính tại Việt Nam trong suốt thời gian đó.
Ngoài ra, cả hai hạng mục đều yêu cầu nhà đầu tư chứng minh đủ vốn sinh hoạt độc lập với khoản đầu tư – đây là yêu cầu INZ đánh giá trong giai đoạn xét duyệt Approval in Principle.
Lộ trình PR và quốc tịch New Zealand
| Mốc thời gian | Growth Category | Balanced Category |
| Nộp hồ sơ → AIP | ~36 ngày làm việc | ~36 ngày làm việc |
| AIP → Visa cư trú | Tối đa 12 tháng | Tối đa 12 tháng |
| Visa cư trú → PR | Sau 3 năm đầu tư | Sau 5 năm đầu tư |
| PR → Quốc tịch NZL | 5 năm cư trú (1.350 ngày) | 5 năm cư trú (1.350 ngày) |
| Quốc tịch NZL → Nhập tịch Úc | 14 tháng cư trú thực tế tại Úc | 14 tháng cư trú thực tế tại Úc |
Lộ trình tổng thể từ lúc nộp hồ sơ đến khi có thể nhập tịch Úc:
- Growth Category: Tối thiểu khoảng 9-10 năm
- Balanced Category: Tối thiểu khoảng 11-12 năm
Đây là lộ trình dài hạn – và chính vì vậy, quyết định chọn hạng mục ngay từ đầu có tầm quan trọng chiến lược, không chỉ là quyết định tài chính.
Thực tế tại thị trường toàn cầu: 83% chọn Growth Category
Theo thống kê chính thức từ investment-insights.govt.nz tính đến tháng 5/2026, 83% hồ sơ toàn cầu chọn Growth Category – 573 hồ sơ so với 115 hồ sơ Balanced.
Tại thị trường Việt Nam, xu hướng này còn rõ rệt hơn. Phần lớn nhà đầu tư Việt Nam lựa chọn Growth Category vì:
- Mức vốn 5 triệu NZD phù hợp hơn với quy mô tài sản thực tế
- Yêu cầu cư trú 21 ngày linh hoạt hơn với lối sống và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam
- Thời hạn 3 năm ngắn hơn – phù hợp với tâm lý muốn có kết quả nhanh hơn
Trong 13 hồ sơ Approval in Principle John Hu đã nhận được từ tháng 6/2025 đến tháng 4/2026, phần lớn là Growth Category – phản ánh đúng xu hướng toàn cầu và đặc thù của nhà đầu tư Việt Nam.
Kinh nghiệm thực tế xử lý hồ sơ Active Investor Plus Visa tại John Hu Migration Consulting
Từ tháng 6/2025 đến tháng 4/2026, John Hu Migration Consulting đã hỗ trợ thành công nhiều nhà đầu tư Việt Nam và Hong Kong nhậnt 13 thư Approval in Principle từ Cơ quan Di trú New Zealand theo diện Active Investor Plus Visa.
Hiện nay, John Hu Migration Consulting là đơn vị tại Việt Nam sở hữu đồng thời 2 cố vấn di trú được cấp phép bởi Chính phủ Úc (MARA) và Chính phủ New Zealand (IAA). Với hơn 17 năm kinh nghiệm và hơn 6.000 gia đình định cư thành công, John Hu Migration Consulting đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình xây dựng chiến lược đầu tư, chuẩn bị hồ sơ và triển khai lộ trình định cư dài hạn.
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi theo số Hotline: 0901 988 876 hoặc qua Email: enquiry@johnhu.com.vn.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1 CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH CƯ NEW ZEALAND
Chuyên viên tư vấn của JHM sẽ liên hệ anh chị trong vòng 1-2 ngày làm việc. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin cá nhân và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn hồ sơ của anh chị và gia đình.


