Định cư Mỹ visa EB-3 chi phí hết bao nhiêu? Chi tiết các khoản chi phí cần biết

Định cư Mỹ diện EB-3 chi phí hết bao nhiêu John Hu Migration

Định cư Mỹ visa EB-3 là hình thức định cư dựa trên lao động tay nghề, cho phép đương đơn nhận thẻ xanh Mỹ vĩnh viễn thông qua bảo lãnh từ nhà tuyển dụng Mỹ mà không cần vốn đầu tư như diện EB-5. Đây cũng là lý do chương trình ngày càng được nhiều gia đình Việt Nam lựa chọn như một hướng đi thực tế hơn để hiện thực hóa mục tiêu định cư. 

Dù vậy, trước khi bắt đầu, một trong những vấn đề anh chị cần làm rõ ngay từ đầu là toàn bộ chi phí định cư Mỹ EB-3 sẽ bao gồm những khoản nào và ước tính tổng cộng là bao nhiêu. John Hu Migration tổng hợp thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây để anh chị có thể lên kế hoạch tài chính một cách chủ động và sát thực tế nhất. 

Liên hệ tư vấn


Visa EB-3 là gì?

Định cư Mỹ visa EB-3 Điều kiện, quy trình và những điều cần biết trước khi nộp hồ sơ John Hu Migration
Định cư Mỹ visa EB-3 Điều kiện, quy trình và những điều cần biết trước khi nộp hồ sơ

Visa EB-3 (Employment-Based Third Preference) là diện thị thực định cư Mỹ dựa trên việc làm, dành cho 3 nhóm đối tượng chính: 

Nhóm EB-3 Đối tượng
EB-3 Unskilled Workers Lao động phổ thông, không yêu cầu bằng cấp hoặc kinh nghiệm cao
EB-3 Skilled Workers Lao động có tay nghề, có kinh nghiệm tối thiểu 2 năm
EB-3 Professionals Người có bằng đại học hoặc chuyên môn tương đương

Đặc điểm nổi bật của chương trình là nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra bảo lãnh hồ sơ, đồng nghĩa với việc đương đơn không cần chuẩn bị vốn đầu tư hàng trăm nghìn đô la như diện EB-5.

Liên hệ tư vấn


Định cư Mỹ diện EB-3 và EB-5 khác nhau như thế nào?

Cả EB-3 và EB-5 đều là con đường định cư Mỹ hợp pháp không cần bảo lãnh thân nhân, tuy nhiên hai chương trình này có sự khác biệt rõ ràng về điều kiện, chi phí và đối tượng phù hợp:

Tiêu chí EB-3 EB-5
Hình thức Lao động tay nghề có bảo lãnh Đầu tư trực tiếp
Vốn yêu cầu Không yêu cầu Tối thiểu 800.000 USD
Phí I-140 ~1.315 USD 11.160 USD
Tổng chi phí ước tính 8.000 – 15.000 USD Từ 850.000 USD trở lên
Điều kiện đầu vào Kinh nghiệm / bằng cấp phù hợp ngành Năng lực tài chính lớn, tạo 10 việc làm
Thời gian xử lý 3 – 5 năm (tùy backlog PERM) 3 – 5 năm
Phù hợp với Người có chuyên môn, tay nghề Nhà đầu tư tiềm lực tài chính cao

Nếu anh chị chưa đáp ứng điều kiện vốn đầu tư của EB-5, EB-3 là lựa chọn thực tế và khả thi hơn để hiện thực hóa mục tiêu định cư Mỹ cùng cả gia đình.

Xem thêm: Định cư Mỹ diện đầu tư EB-5 cần bao nhiêu tiền? Chi tiết các khoản chi phí thực tế


Quy trình định cư Mỹ visa EB-3 diện lao động

Visa EB-3 là chương trình định cư dành cho lao động tay nghề, lao động phổ thông và chuyên gia nước ngoài muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ. Điểm cốt lõi của chương trình là nhà tuyển dụng Mỹ đứng ra bảo lãnh hồ sơ sau khi chứng minh không tìm được lao động bản địa phù hợp thông qua quy trình PERM. Để định cư Mỹ diện EB-3 thành công, anh chị cần thực hiện đầy đủ các bước sau:

  • Bước 1: Tìm doanh nghiệp tuyển dụng tại Mỹ đồng ý đứng ra bảo lãnh hồ sơ.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ ứng tuyển theo yêu cầu của nhà tuyển dụng.
  • Bước 3: Phỏng vấn với nhà tuyển dụng sau khi nhận thông báo trúng tuyển.
  • Bước 4: Nhận Thư xác nhận tuyển dụng (Job Offer Letter) chính thức.
  • Bước 5: Nhà tuyển dụng nộp đơn xin Chứng nhận Lao động (PERM/Labor Certification) lên Bộ Lao động Mỹ (DOL).
  • Bước 6: Nhận Thông báo nộp LC thành công và được cấp Case Number để theo dõi tiến độ.
  • Bước 7: Hồ sơ LC được Bộ Lao động Mỹ phê duyệt.
  • Bước 8: Chuẩn bị và nộp Mẫu đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Workers) lên USCIS.
  • Bước 9: Nhận Thư chấp thuận I-140, thực hiện khám sức khỏe định cư và chờ Thư mời phỏng vấn từ Lãnh sự quán Mỹ.
  • Bước 10: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ thành công, chờ cấp Visa EB-3.
  • Bước 11: Nhập cảnh Mỹ, bắt đầu làm việc và nhận Thẻ xanh vĩnh viễn.

Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ là bước quan trọng quyết định sự thành công của toàn bộ hồ sơ định cư EB-3. Anh chị cần được chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung và hình thức trả lời trước khi bước vào phòng phỏng vấn.

Liên hệ tư vấn


Định cư Mỹ diện EB-3 chi phí hết bao nhiêu?

Tổng chi phí định cư Mỹ diện EB-3 thường dao động từ: 8.000 – 15.000 USD/người (chưa bao gồm phí sinh hoạt). Cụ thể, các khoản chi phí EB-3 bao gồm:

  • Lệ phí USCIS: I-140, I-485 hoặc DS-260, phí Asylum Program, Immigrant Fee
  • Phí dịch vụ hành chính: dịch thuật, công chứng hồ sơ
  • Chi phí luật sư / đơn vị tư vấn: dao động 3.000 – 8.000 USD
  • Khám sức khỏe & tiêm vaccine: 300 – 500 USD/người
  • Chi phí đi lại: vé máy bay, di chuyển trong quá trình xử lý hồ sơ
  • Chi phí sinh hoạt ban đầu khi mới đến Mỹ

Trong đó, phí hồ sơ chính thức là khoản cố định theo quy định của Chính phủ Mỹ, không phụ thuộc vào đơn vị tư vấn anh chị lựa chọn. Các khoản còn lại sẽ thay đổi tùy theo số lượng thành viên trong hồ sơ, đơn vị tư vấn và bang anh chị dự định sinh sống sau khi nhập cảnh. 

Liên hệ tư vấn


Chi phí định cư EB-3 theo từng diện

1. Diện lao động phổ thông (Unskilled Worker)

Đây là nhóm phổ biến nhất với người lao động Việt Nam, không yêu cầu bằng cấp hay kinh nghiệm đặc biệt.

Lệ phí USCIS (Consular Processing — nộp hồ sơ từ Việt Nam):

Khoản phí Mức phí
I-140 — phí hồ sơ cơ bản (nộp giấy) 715 USD
I-140 — Asylum Program Fee (hầu hết nhà tuyển dụng) 600 USD
Tổng phí I-140 1.315 USD
DS-260 — Phí xử lý đơn visa nhập cư (nộp cho NVC) 325 USD/người
AOS Review Fee — Phí xem xét I-864 (nộp cho NVC) 120 USD/hồ sơ
USCIS Immigrant Fee (sau khi được cấp visa, trước khi nhập cảnh) 235 USD/người
Premium Processing I-140 (tuỳ chọn, để rút ngắn thời gian xử lý) 2.965 USD

Các chi phí khác:

  • Luật sư / đơn vị tư vấn: 3.000 – 6.000 USD (có gói trọn gói 8.000 – 12.000 USD)
  • Khám sức khỏe + tiêm vaccine: 300 – 500 USD/người
  • Dịch thuật, công chứng hồ sơ: 400 – 600 USD

Tổng ước tính: 7.000 – 12.000 USD/người (không tính Premium Processing)


2. Diện lao động có tay nghề (Skilled Worker)

Dành cho lao động có ít nhất 2 năm kinh nghiệm hoặc được đào tạo chuyên môn trong ngành nghề cụ thể.

Lệ phí USCIS (Consular Processing):

Khoản phí Mức phí
I-140 — phí hồ sơ cơ bản (nộp giấy) 715 USD
I-140 — Asylum Program Fee 600 USD
Tổng phí I-140 1.315 USD
DS-260 — Phí xử lý đơn visa nhập cư 325 USD/người
AOS Review Fee 120 USD/hồ sơ
USCIS Immigrant Fee 235 USD/người
Premium Processing I-140 (tuỳ chọn) 2.965 USD

Các chi phí bổ sung đặc thù nhóm Skilled Worker:

  • Dịch thuật và hợp pháp hoá bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn: 500 – 1.000 USD
  • Đánh giá bằng cấp nước ngoài (nếu nhà tuyển dụng yêu cầu): 200 – 400 USD
  • Luật sư / đơn vị tư vấn: 4.000 – 8.000 USD
  • Khám sức khỏe + tiêm vaccine: 300 – 500 USD/người

Tổng ước tính: 8.000 – 14.000 USD/người


3. Diện chuyên gia (Professional)

Dành cho người có bằng đại học (cử nhân) hoặc chuyên môn tương đương, thường là các ngành kỹ thuật, y tế, giáo dục, CNTT…

Lệ phí USCIS (Consular Processing):

Khoản phí Mức phí
I-140 — phí hồ sơ cơ bản (nộp giấy) 715 USD
I-140 — Asylum Program Fee 600 USD
Tổng phí I-140 1.315 USD
DS-260 — Phí xử lý đơn visa nhập cư 325 USD/người
AOS Review Fee 120 USD/hồ sơ
USCIS Immigrant Fee 235 USD/người
Premium Processing I-140 (tuỳ chọn) 2.965 USD

Các chi phí bổ sung đặc thù nhóm Professional:

  • Đánh giá và công nhận bằng cấp quốc tế: 300 – 600 USD
  • Hồ sơ chứng minh trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc: 600 – 1.000 USD
  • Luật sư / đơn vị tư vấn: 5.000 – 10.000 USD
  • Khám sức khỏe + tiêm vaccine: 300 – 500 USD/người

Tổng ước tính: 9.000 – 15.000 USD/người

Trường hợp điều chỉnh tình trạng trong nước Mỹ (Adjustment of Status — I-485)

Nếu đương đơn đang có mặt hợp pháp tại Mỹ (ví dụ đang có visa H-1B, L-1…) và muốn chuyển thẳng sang thẻ xanh tại Mỹ, lệ phí sẽ khác như sau:

Khoản phí Mức phí
I-140 — phí hồ sơ cơ bản (nộp giấy) 715 USD
I-140 — phí hồ sơ (nộp online) 665 USD
I-140 — Asylum Program Fee 600 USD
Tổng phí I-140 (nộp giấy) 1.315 USD
I-485 — Phí điều chỉnh tình trạng thường trú nhân 1.440 USD/người
I-765 — Phí EAD (giấy phép làm việc) 260 USD/người
I-131 — Phí Advance Parole (giấy phép đi lại) 630 USD/người
Premium Processing I-140 (tuỳ chọn) 2.965 USD

Lưu ý quan trọng: Kể từ ngày 1/4/2024, phí I-765 và I-131 không còn được bao gồm trong phí I-485 như trước. Mỗi khoản phải nộp riêng.

Liên hệ tư vấn


Các chi phí phát sinh cần dự trù

Ngoài lệ phí chính thức, anh chị cần tính thêm một số khoản sau:

  • Phí dịch vụ tư vấn di trú: Đây thường là khoản lớn nhất trong phần chi phí “mềm”. Mức phí khác nhau tùy đơn vị và gói dịch vụ — từ hỗ trợ hồ sơ đơn thuần đến đồng hành toàn lộ trình bao gồm cả coaching phỏng vấn và định hướng sau khi đến Mỹ.
  • Phí dịch thuật và công chứng: Toàn bộ giấy tờ tiếng Việt (hộ khẩu, giấy khai sinh, bằng cấp, lý lịch tư pháp…) cần được dịch sang tiếng Anh có công chứng. Chi phí phụ thuộc vào số lượng tài liệu, thường từ 400 – 800 USD.
  • Khám sức khỏe định cư (Immigration Medical Exam — Form I-693): Bắt buộc theo quy định USCIS, thực hiện tại cơ sở y tế được USCIS ủy quyền. Chi phí thường 300 – 500 USD/người, chưa tính chi phí tiêm vaccine bổ sung nếu thiếu.
  • Chi phí đi lại: Vé máy bay khi nhập cảnh Mỹ lần đầu cho toàn bộ thành viên trong hồ sơ, cùng các chi phí di chuyển nội địa trong quá trình xử lý hồ sơ.

Liên hệ tư vấn


Chi phí sinh hoạt ban đầu khi mới đến Mỹ

Sau khi nhập cảnh, anh chị sẽ cần một khoản tài chính đủ để ổn định cuộc sống trong những tháng đầu tiên trước khi có thu nhập từ công việc. Tùy theo bang và thành phố sinh sống, mức chi phí sẽ có sự chênh lệch đáng kể.

Theo khảo sát thực tế, chi phí sinh hoạt trung bình cho một gia đình 3–4 người tại Mỹ vào khoảng 3.500 – 6.000 USD/tháng, bao gồm:

  • Nhà ở: Đây là khoản lớn nhất, thường chiếm 30–40% tổng chi tiêu. Giá thuê căn hộ 2 phòng ngủ dao động từ 1.200 USD/tháng tại các bang có chi phí thấp như Texas, Georgia, đến 2.500 – 4.000 USD/tháng tại các thành phố lớn như New York hay San Francisco.
  • Thực phẩm và sinh hoạt hàng ngày: Trung bình từ 600 – 1.200 USD/tháng tùy quy mô gia đình và thói quen chi tiêu.
  • Đi lại: Khoảng 300 – 600 USD/tháng bao gồm chi phí xăng, bảo hiểm xe và các khoản liên quan nếu sở hữu ô tô — phương tiện di chuyển phổ biến tại Mỹ.
  • Bảo hiểm y tế: Dao động từ 300 – 700 USD/tháng tùy gói bảo hiểm và số thành viên gia đình.
  • Tiện ích (điện, nước, internet): Khoảng 150 – 300 USD/tháng.

Anh chị nên chuẩn bị tối thiểu 3–6 tháng chi phí sinh hoạt trước khi nhập cảnh để có thể ổn định cuộc sống mà không bị áp lực tài chính trong giai đoạn đầu.

Liên hệ tư vấn


Lưu ý quan trọng về biến động phí

  • Lệ phí USCIS có thể thay đổi theo từng năm. Anh chị nên kiểm tra bảng phí mới nhất tại uscis.gov/g-1055 trước khi nộp hồ sơ.
  • Asylum Program Fee ($600 cho hầu hết nhà tuyển dụng, $300 cho doanh nghiệp nhỏ dưới 25 nhân viên, $0 cho tổ chức phi lợi nhuận đủ điều kiện) là khoản bắt buộc từ 1/4/2024 — bỏ sót khoản này sẽ khiến hồ sơ I-140 bị từ chối tiếp nhận.
  • Premium Processing I-140 từ ngày 1/3/2026 tăng lên 2.965 USD (trước đó là 2.805 USD), rút ngắn thời gian xử lý xuống còn 15 ngày làm việc.
  • AOS Review Fee $120/hồ sơ (phí xem xét I-864 tại NVC) là khoản nhiều người hay bỏ sót khi tính toán chi phí Consular Processing.

Quyền lợi nhận được sau khi định cư Mỹ diện EB-3

Định cư Mỹ EB-3 - Lộ trình tối ưu lấy thẻ xanh Mỹ an toàn cho cả gia đình_John Hu Migration
Định cư Mỹ EB-3 – Lộ trình tối ưu lấy thẻ xanh Mỹ an toàn cho cả gia đình

Định cư Mỹ diện EB-3 không chỉ là một hành trình tốn kém — đây là khoản đầu tư dài hạn cho tương lai của cả gia đình với những quyền lợi vượt trội mà rất ít quốc gia nào có thể cung cấp:

  • Nhận thẻ xanh Mỹ 10 năm cho đương đơn chính cùng vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi ngay khi nhập cảnh.
  • Tự do cư trú và làm việc tại Mỹ không giới hạn thời gian, không phụ thuộc vào nhà tuyển dụng sau khi đã có thẻ xanh.
  • Con cái được miễn học phí tại trường công lập từ Mầm non đến hết bậc Phổ thông. Lên bậc Đại học, các em được áp dụng mức học phí In-State — thấp hơn rất nhiều so với học phí dành cho du học sinh quốc tế.
  • Hưởng đầy đủ phúc lợi xã hội về y tế, an sinh xã hội và các chương trình hỗ trợ của Chính phủ Mỹ, ngoại trừ quyền bầu cử và ứng cử vào các cơ quan nhà nước.
  • Bảo lãnh gia đình diện thân nhân sau khi nhập quốc tịch Mỹ (sau tối thiểu 5 năm là thường trú nhân).
  • Tự do nhập cảnh Mỹ mà không cần xin visa, với lưu ý thời gian ở ngoài Mỹ liên tục không vượt quá 6 tháng để bảo toàn quy chế thường trú nhân.

John Hu Migration Consulting – Đồng hành vững chắc trong chương trình định cư Mỹ EB-3

Thành lập từ tháng 03/2009, John Hu Migration Consulting đã đồng hành cùng hơn 6.000 gia đình định cư thành công tại Mỹ và các quốc gia phát triển trong suốt hơn 17 năm hoạt động. Với mạng lưới 7 văn phòng quốc tế và đội ngũ cố vấn được cấp phép hành nghề chính thức tại Úc (MARA), New Zealand (IAA) và Canada, John Hu Migration không chỉ tư vấn quy trình mà còn giúp anh chị xây dựng chiến lược tổng thể – từ lộ trình EB-3 phù hợp, chuẩn bị hồ sơ, coaching phỏng vấn cho đến kế hoạch ổn định cuộc sống và giáo dục dài hạn cho con tại Mỹ.

Những con số nói lên tất cả:

  • 17+ năm kinh nghiệm chuyên sâu về tư vấn di trú quốc tế
  • 6.000+ gia đình định cư thành công trên toàn cầu
  • 7 văn phòng quốc tế tại Mỹ, Úc, New Zealand, Canada, Hong Kong, Việt Nam và Trung Quốc
  • 4 năm liên tiếp được cấp chứng nhận dịch vụ xuất sắc HKQAA tại Hong Kong

Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi theo số Hotline: 0901 988 876(028) 730 22 302 hoặc qua Email: enquiry@johnhu.com.vn.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1-1 CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH CƯ MỸ DIỆN EB-3

Chuyên viên tư vấn của JHM sẽ liên hệ anh chị trong vòng 1-2 ngày làm việc. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin cá nhân và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn hồ sơ của anh chị và gia đình.

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    zalo-icon
    phone-icon
    email-newsletter
    message-container