Danh sách Green List New Zealand 2026: Ngành nào thiếu nhân lực và có lộ trình định cư nhanh?

Danh sách Green List New Zealand 2026: Ngành nào thiếu nhân lực và có lộ trình định cư nhanh?

Green List là danh sách các nghề đang được ưu tiên trong chính sách nhập cư tay nghề định cư New Zealand. Tùy occupation thuộc Tier 1 hay Tier 2, người lao động có thể đi theo hai lộ trình: Straight to Residence – xin Resident Visa mà không cần hoàn thành 24 tháng làm việc trước, hoặc Work to Residence – tích lũy 24 tháng làm việc tại New Zealand trước khi nộp hồ sơ residence.

Cùng John Hu Migration tìm hiểu về danh sách ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực và cơ hội lấy PR dễ dàng.

Liên hệ tư vấn miễn phí


Green List New Zealand là gì?

Green List New Zealand

Green List là danh sách các occupation mà New Zealand xác định đang cần thêm lao động. Danh sách được chia thành hai tier:

  • Tier 1 – Straight to Residence: có thể xin Resident Visa khi đã có job offer hoặc đang làm một occupation Tier 1 đủ điều kiện cho một accredited employer.
  • Tier 2 – Work to Residence: cần đáp ứng yêu cầu về thời gian làm việc tại New Zealand, thông thường là 24 tháng, trước khi có thể xin Resident Visa.

INZ cũng yêu cầu ứng viên đáp ứng các điều kiện riêng của occupation, chẳng hạn bằng cấp, professional registration hoặc mức lương tối thiểu.

Điểm quan trọng là Resident Visa không đồng nghĩa ngay với Permanent Resident Visa. Sau khi giữ resident visa trong ít nhất 2 năm và đáp ứng các điều kiện về “commitment to New Zealand”, người giữ visa có thể xin Permanent Resident Visa.

Liên hệ tư vấn miễn phí


Tier 1 và Tier 2 khác nhau như thế nào?

Tier 1 – Straight to Residence

Đây là lộ trình nhanh hơn vì ứng viên không phải hoàn thành 24 tháng làm việc tại New Zealand trước khi nộp hồ sơ residence.

Để xin Straight to Residence Visa, ứng viên phải:

  • từ 55 tuổi trở xuống;
  • có job offer hoặc đang làm một occupation Tier 1;
  • làm việc cho accredited employer;
  • đáp ứng mức lương và các yêu cầu riêng của occupation;
  • đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, lý lịch và tiếng Anh;
  • đáp ứng các yêu cầu về qualification hoặc occupational registration nếu occupation đó quy định.

Hiện INZ niêm yết phí Straight to Residence từ NZD $6.450, và 80% hồ sơ được xử lý trong vòng 4 tháng. Đây là thời gian xử lý do INZ công bố, không phải cam kết hồ sơ nào cũng có kết quả trong thời gian này.

Tier 2 – Work to Residence

Tier 2 dành cho các occupation cũng đang thiếu nhân lực nhưng yêu cầu người lao động tích lũy thời gian làm việc tại New Zealand trước khi xin residence.

Theo quy định hiện hành, ứng viên thường cần có 24 tháng làm việc tại New Zealand trong occupation Tier 2 đủ điều kiện và đáp ứng yêu cầu visa trong thời gian đó.

Sau khi đáp ứng điều kiện, ứng viên có thể xin Work to Residence Visa. Hiện INZ công bố thời gian xử lý Work to Residence ở mức median khoảng 42,5 ngày làm việc, 80% trong khoảng 70 ngày làm việc đối với dữ liệu gần nhất được công bố. Đây là thời gian xử lý hồ sơ residence sau khi ứng viên đã hoàn thành điều kiện 24 tháng, không bao gồm 24 tháng tích lũy kinh nghiệm.

Liên hệ tư vấn miễn phí


Những nhóm ngành nổi bật trong Green List 2026

Danh sách nhóm ngành nổi bật trong Green List
Danh sách nhóm ngành nổi bật trong Green List

Green List bao phủ nhiều lĩnh vực, trong đó nổi bật là healthcare, engineering, ICT, construction, education và skilled trades.

1. Y tế và chăm sóc sức khỏe

Healthcare tiếp tục là một trong những nhóm occupation lớn và quan trọng nhất của Green List.

Tier 1 hiện bao gồm nhiều vị trí y tế chuyên môn như:

  • General Practitioner;
  • Resident Medical Officer;
  • Specialist Physician;
  • Surgeon;
  • Psychiatrist;
  • Dentist và Dental Specialist;
  • Midwife;
  • cùng nhiều nhóm medical practitioners và healthcare professionals khác.

Registered Nurse cũng thuộc nhóm occupation được ưu tiên trong Green List pathway. Nhiều occupation y tế yêu cầu ứng viên phải đáp ứng registration với cơ quan chuyên môn tại New Zealand trước hoặc trong quá trình đáp ứng điều kiện visa.

Vì vậy, với nhóm healthcare, yếu tố quyết định không chỉ là bằng cấp chuyên môn mà còn là khả năng đạt occupational registration tại New Zealand.

2. Kỹ thuật và xây dựng

Engineering tiếp tục là nhóm mạnh trong Tier 1.

Green List hiện bao gồm nhiều occupation như:

  • Civil Engineer;
  • Geotechnical Engineer;
  • Structural Engineer;
  • Electrical Engineer;
  • Mechanical Engineer;
  • Chemical Engineer;
  • Electronics Engineer;
  • Environmental Engineer;
  • Aeronautical/Aerospace/Avionics Engineer;
  • Naval Architect/Marine Designer.

Một số construction occupations cũng thuộc Tier 1, trong đó có Construction Project Manager, Project Builder và Quantity Surveyor.

Các occupation này thường có yêu cầu khá cụ thể về bằng cấp NZQCF, bằng được công nhận theo Washington Accord/Sydney Accord hoặc yêu cầu liên quan đến Engineering New Zealand.

3. ICT và Software

ICT vẫn là nhóm có nhiều occupation Tier 1, bao gồm:

  • Software Engineer;
  • Developer Programmer;
  • Analyst Programmer;
  • Software Tester;
  • ICT Security Specialist;
  • Database Administrator;
  • Systems Administrator;
  • ICT Project Manager;
  • ICT Manager.

Tuy nhiên, đây là nhóm cần đặc biệt chú ý đến mức lương. Một số ICT occupations không chỉ yêu cầu có job offer mà còn quy định mức remuneration riêng, có thể cao hơn đáng kể so với median wage.

Do đó, không nên hiểu rằng cứ có job title “Software Engineer” là mặc nhiên đủ điều kiện Green List.

4. Giáo viên

Giáo dục là một trong những nhóm có thay đổi đáng chú ý nhất trong hai năm gần đây.

Secondary school teachers đã được chuyển sang Straight to Residence từ tháng 5/2024. Primary và intermediate teachers tiếp tục được đưa vào Straight to Residence từ 26/3/2025 nhằm giải quyết tình trạng thiếu giáo viên.

Tuy nhiên, INZ hiện lưu ý rằng Tier 1 teaching pathway được thiết kế cho giáo viên có kinh nghiệm và đang hoặc được đề nghị mức lương ít nhất bằng median wage. Vì vậy, không nên quảng bá rằng mọi giáo viên, đặc biệt người mới tốt nghiệp, đều có thể lập tức đi theo Straight to Residence.

5. Skilled trades

Một thay đổi đáng chú ý của Green List là việc bổ sung 10 occupation trades vào Tier 2 từ 18/8/2025:

  • Metal Fabricator
  • Metal Machinist (First Class)
  • Fitter (General)
  • Fitter and Turner
  • Fitter Welder
  • Pressure Welder
  • Welder
  • Panel Beater
  • Vehicle Painter
  • Paving Plant Operator

Các occupation này mở thêm một lộ trình Work to Residence cho lao động trades có tay nghề, nhưng ứng viên vẫn phải đáp ứng yêu cầu của occupation và hoàn thành thời gian làm việc cần thiết tại New Zealand.

Liên hệ tư vấn miễn phí


Mức lương Green List 2026: $35/giờ có phải áp dụng cho tất cả?

Mức lương Green List
Tìm hiểu về mức lương Green List

Từ 9/3/2026, mức median wage được INZ sử dụng trong nhiều thiết lập immigration tăng lên NZD $35/giờ.

Đối với Green List, nếu occupation không có mức lương riêng, mức tham chiếu hiện tại có thể là NZD $35/giờ. Tuy nhiên, nhiều occupation có mức remuneration riêng, do đó không thể áp dụng một con số $35/giờ cho toàn bộ Green List.

Ví dụ, một số ICT và business occupations trong Green List có ngưỡng cao hơn đáng kể. Vì vậy, khi đánh giá hồ sơ, cần kiểm tra đúng occupation + đúng tier + đúng mức lương tại thời điểm nộp hồ sơ.

Liên hệ tư vấn miễn phí


Cập nhật quan trọng trong giai đoạn 2025 – 2026

Green List không phải danh sách cố định. Ba thay đổi gần đây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đủ điều kiện của ứng viên:

  • Ngày 18/8/2025: bổ sung 10 ngành thợ lành nghề vào Tier 2, gồm Metal Fabricator, Metal Machinist (First Class), Fitter (General), Fitter and Turner, Fitter Welder, Pressure Welder, Welder, Panel Beater, Vehicle Painter và Paving Plant Operator. Ngưỡng lương cho Work to Residence cũng được điều chỉnh cùng đợt này.
  • Ngày 9/3/2026: mức lương trung vị toàn quốc tăng lên 35,00 NZD/giờ, ảnh hưởng trực tiếp các vị trí không có mức lương riêng.
  • Từ tháng 3/2026: National Occupation List (NOL) mở rộng thêm 47 ngành nghề mới, nhưng hiện chỉ áp dụng cho xét duyệt AEWV. NOL chưa thay thế mã ANZSCO đang dùng để xác định ngành nghề trong Green List, nên ứng viên vẫn cần tra đúng mã ANZSCO cho vị trí của mình.

Vì danh sách được cập nhật định kỳ, ngành nghề thuộc Tier 1 hôm nay không chắc giữ nguyên vị trí trong lần rà soát tiếp theo. Nhiều ứng viên vì vậy chọn nộp hồ sơ sớm khi điều kiện còn thuận lợi.

Liên hệ tư vấn miễn phí


Green List có phải con đường định cư nhanh nhất cho mọi người?

Không nhất thiết.

Green List là một trong các skilled residence pathways của New Zealand, bên cạnh Skilled Migrant Category và các pathway khác. Nếu occupation không nằm trong Green List hoặc ứng viên không đáp ứng được yêu cầu cụ thể của occupation, SMC có thể vẫn là một lựa chọn cần xem xét.

Do đó, chiến lược phù hợp không phải là chỉ tìm một occupation “dễ”, mà là xác định:

  1. occupation thực tế của ứng viên tương ứng với mã nào;
  2. occupation đó đang nằm ở Tier 1 hay Tier 2;
  3. qualification có đáp ứng yêu cầu hay không;
  4. có cần occupational registration hay không;
  5. mức lương của job offer có đạt ngưỡng hay không;
  6. employer có phải accredited employer hay không;
  7. nếu là Tier 2, thời gian làm việc và wage rate được tính như thế nào;
  8. Green List và các yêu cầu liên quan có thay đổi trước thời điểm nộp hồ sơ hay không.

Liên hệ tư vấn miễn phí


John Hu Migration Consulting – Đơn vị duy nhất tại Việt Nam có hai cố vấn được cấp phép MARA & IAA

Green List thay đổi định kỳ. Một ngành nghề thuộc Tier 1 hay Tier 2 hôm nay không đảm bảo giữ nguyên vị trí khi hồ sơ được nộp. Việc đánh giá đúng ngành nghề, chuẩn bị hồ sơ bằng cấp, đăng ký hành nghề và tìm nhà tuyển dụng được công nhận cần một chiến lược rõ ràng ngay từ đầu.

John Hu Migration Consulting là đơn vị duy nhất tại Việt Nam sở hữu 2 cố vấn di trú được cấp phép chính thức bởi Chính phủ Úc (MARA) và Chính phủ New Zealand (IAA):

  • Ông John Bosco Hu: MARA 0748141 | IAA 201200755
  • Ông Willie Ho-Fung Hu: MARA 1807967 | IAA 202000740
John Hu Migration Consulting – Đơn vị duy nhất tại Việt Nam có 2 cố vấn di trú được cấp phép bởi chính phủ Úc và New Zealand_John Hu Migration
John Hu Migration Consulting – Đơn vị duy nhất tại Việt Nam có 2 cố vấn di trú được cấp phép bởi chính phủ Úc và New Zealand

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1-1 CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH CƯ NEW ZEALAND

Chuyên viên tư vấn của JHM sẽ liên hệ anh chị trong vòng 1-2 ngày làm việc. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin cá nhân và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn hồ sơ của anh chị và gia đình.

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    zalo-icon
    phone-icon
    email-newsletter
    message-container