Active Investor Plus Visa là chương trình định cư New Zealand dành cho nhà đầu tư cao cấp, tập trung thu hút dòng vốn chất lượng cao, có khả năng tạo tác động tích cực và lâu dài cho nền kinh tế quốc gia.
Điểm khác biệt lớn nhất của chương trình này nằm ở hình thức đầu tư: không phải cứ có tiền là được chấp thuận, mà nhà đầu tư buộc phải đầu tư đúng loại hình, đúng cấu trúc và đúng mục tiêu kinh tế theo quy định của Chính phủ New Zealand.
Bài viết dưới đây phân tích toàn bộ các hình thức đầu tư được chấp nhận, giải thích rõ bản chất từng loại hình để nhà đầu tư hiểu đầu tư vào đâu – đầu tư như thế nào – rủi ro và lưu ý ra sao.
Mục lục
- 1 Nguyên tắc chung về Acceptable Investment (khoản đầu tư hợp lệ)
- 2 Hai nhóm đầu tư trong Active Investor Plus Visa
- 3 Các hình thức đầu tư được chấp nhận trong Active Investor Plus Visa
- 4 John Hu Migration Consulting – Đơn vị duy nhất tại Việt Nam có 2 cố vấn di trú được cấp phép bởi chính phủ Úc và New Zealand
- 5 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN CHƯƠNG TRÌNH ACTIVE INVESTOR PLUS VISA NEW ZEALAND
Nguyên tắc chung về Acceptable Investment (khoản đầu tư hợp lệ)
Một khoản đầu tư chỉ được xem là hợp lệ (acceptable investment) khi đáp ứng đầy đủ các nguyên tắc sau:
- Không phục vụ cho mục đích sử dụng cá nhân
- Được đầu tư tại New Zealand, bằng đồng NZD
- Nằm trong danh sách hình thức đầu tư được cho phép
- Được duy trì liên tục trong suốt thời gian đầu tư bắt buộc
- 3 năm với Growth category
- 5 năm với Balanced category
Giá trị khoản đầu tư được xác định tại thời điểm đầu tư, bao gồm cả:
- Phí quản lý
- Phí giao dịch
- Phí môi giới và chi phí liên quan
Hai nhóm đầu tư trong Active Investor Plus Visa
Chương trình định cư New Zealand diện Active Investor Plus Visa chia thành 2 lựa chọn đầu tư: Growth Category (Đầu tư tăng trưởng) và Balanced Category (Đầu tư cân bằng), với các mức vốn và yêu cầu khác nhau.
1. Growth Category
- Yêu cầu đầu tư tối thiểu: 5 triệu NZD (78 tỷ VNĐ).
- Loại hình đầu tư hợp lệ:
- Đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp tư nhân tại New Zealand.
- Đầu tư thông qua các quỹ quản lý (managed funds) được cơ quan Phát triển Thương mại New Zealand (NZTE) thẩm định.
- Khoản đầu tư phải hướng tới doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao, không được đầu tư vào tài sản cá nhân, bất động sản để ở, xe hơi hay các mục đích tiêu dùng.
2. Balanced Category
- Yêu cầu đầu tư tối thiểu: 10 triệu NZD (155 tỷ VNĐ)
- Cho phép phân bổ danh mục đầu tư đa dạng hơn, bao gồm:
- Đầu tư trực tiếp
- Quỹ quản lý
- Cổ phiếu niêm yết
- Trái phiếu (mới bổ sung từ 1/4/2025)
- Các dự án phát triển bất động sản (nhà ở mới, thương mại, công nghiệp hoặc cải tạo dự án cũ)
- Đầu tư từ thiện
- Nhà đầu tư có thể kết hợp phân bổ một phần vốn vào các khoản đầu tư “Growth” trong danh mục Balanced.
- Không còn giới hạn tỷ lệ phân bổ tối đa cho từng loại tài sản (ví dụ: giới hạn 50% cổ phiếu đã bị bãi bỏ).
Các hình thức đầu tư được chấp nhận trong Active Investor Plus Visa
1. Managed Funds – hình thức phổ biến nhất, chiếm 49% vốn Growth
Managed funds là gì?
Managed funds (quỹ đầu tư có quản lý) là hình thức nhà đầu tư góp vốn vào một quỹ được quản lý bởi các chuyên gia đầu tư chuyên nghiệp tại New Zealand. Quỹ sau đó phân bổ vốn vào các tài sản cụ thể theo chiến lược đã công bố – private credit, venture capital, private equity, cơ sở hạ tầng, hoặc kết hợp nhiều loại.
Tại sao Managed Funds phổ biến nhất?
Số liệu từ INZ cho thấy managed funds chiếm 49% tổng vốn Growth Category – tương đương NZD 725,4 triệu. Đây không phải ngẫu nhiên. Managed funds phổ biến vì:
- Nhà đầu tư không cần có chuyên môn quản lý đầu tư tại New Zealand
- Quỹ đã được INZ / Invest New Zealand thẩm định và phê duyệt trước
- Rủi ro được phân tán qua nhiều tài sản trong danh mục quỹ
- Không cần trực tiếp giám sát tài sản – phù hợp với nhà đầu tư đang sống tại Việt Nam
Các loại managed funds trong Growth Category:
1. Private Credit – NZD 515,7 triệu (34,8%)
Đây là loại quỹ cho vay trực tiếp cho doanh nghiệp tư nhân tại New Zealand, thay thế cho vay ngân hàng truyền thống. Nhà đầu tư nhận lãi suất từ các khoản vay này. Private credit là hình thức phổ biến nhất trong toàn bộ chương trình AIP – chiếm gần 35% tổng vốn Growth Category.
Tại sao private credit được ưa chuộng nhất? Vì nó có đặc tính giống với công cụ thu nhập cố định (fixed income), trả lãi định kỳ, có cấu trúc bảo vệ vốn rõ ràng hơn so với cổ phần. Với nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn trong thời gian 3 năm đầu tư, đây là lựa chọn tự nhiên.
2. Venture Capital – NZD 96,1 triệu (6,5%)
Quỹ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp giai đoạn đầu tại New Zealand. Tiềm năng sinh lời cao hơn nhưng rủi ro cũng cao hơn, phù hợp với nhà đầu tư có kinh nghiệm và chấp nhận rủi ro dài hạn.
3. Private Equity – NZD 60,3 triệu (4,1%)
Quỹ mua cổ phần trong các doanh nghiệp tư nhân đã có hoạt động ổn định tại New Zealand, không phải startup mà là doanh nghiệp có doanh thu thực tế. Rủi ro thấp hơn venture capital nhưng thanh khoản cũng thấp hơn.
4. Fund of Funds – NZD 30 triệu (2%)
Quỹ đầu tư vào nhiều quỹ khác nhau, tức là một lớp đa dạng hóa bổ sung. Phù hợp với nhà đầu tư muốn phân tán rủi ro tối đa.
5. Multi-strategy – NZD 20,3 triệu (1,4%)
Quỹ kết hợp nhiều chiến lược đầu tư trong cùng một cấu trúc, linh hoạt hơn nhưng cũng phức tạp hơn về mặt cấu trúc.
6. Infrastructure – NZD 3 triệu (<1%)
Quỹ đầu tư vào cơ sở hạ tầng như năng lượng tái tạo, viễn thông, giao thông. Đây là lĩnh vực mới nổi trong danh mục AIP, số liệu còn nhỏ nhưng đang được INZ khuyến khích.
2. Discretionary Investment Management Services (DIMS) – NZD 246,5 triệu (16,6%)
DIMS là gì?
DIMS (Discretionary Investment Management Services) là dịch vụ quản lý đầu tư theo ủy quyền, nhà đầu tư ủy quyền cho một tổ chức quản lý được cấp phép tại New Zealand toàn quyền quyết định danh mục đầu tư trong khuôn khổ đã thỏa thuận, mà không cần xin phép nhà đầu tư cho từng giao dịch cụ thể.
DIMS khác managed funds như thế nào?
|
Tiêu chí |
Managed Funds | DIMS |
|
Quyền sở hữu tài sản |
Nhà đầu tư sở hữu đơn vị quỹ (units) |
Nhà đầu tư sở hữu trực tiếp các tài sản |
|
Tính cá nhân hóa |
Danh mục chung cho tất cả nhà đầu tư |
Danh mục riêng cho từng nhà đầu tư |
|
Tính linh hoạt |
Cố định theo chiến lược quỹ |
Linh hoạt hơn – có thể điều chỉnh theo yêu cầu |
|
Minh bạch |
Báo cáo định kỳ |
Báo cáo từng giao dịch |
| Quy mô vốn thường gặp | Phù hợp mọi quy mô |
Thường phù hợp vốn lớn hơn |
DIMS chiếm 16,6% tổng vốn Growth Category – con số đáng kể cho thấy không ít nhà đầu tư muốn có danh mục cá nhân hóa thay vì đầu tư chung vào quỹ.
Lưu ý quan trọng: Tổ chức cung cấp DIMS phải được Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính New Zealand (FMA) cấp phép, không phải bất kỳ tổ chức nào cũng đủ điều kiện. INZ sẽ xem xét tổ chức DIMS cùng với danh mục đầu tư đề xuất trong quá trình xét duyệt AIP.
3. Direct Investments – NZD 20,4 triệu (1,4%)
Direct investments là gì?
Đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp tư nhân tại New Zealand, mua cổ phần hoặc góp vốn trực tiếp vào một doanh nghiệp cụ thể, không thông qua quỹ trung gian.
Điều kiện để direct investment được INZ chấp thuận:
- Doanh nghiệp phải hoạt động hợp pháp tại New Zealand
- Không thuộc danh sách ngành nghề bị loại trừ (drop-shipping, cờ bạc, thuốc lá, fast food franchise, lao động thuê ngoài…)
- Invest New Zealand phải xác nhận khoản đầu tư đủ điều kiện
- Không phải đầu tư vào doanh nghiệp do thân nhân sở hữu
Tại sao direct investment chiếm tỷ trọng thấp (1,4%)?
Vì direct investment đòi hỏi nhà đầu tư phải tự thẩm định doanh nghiệp tại New Zealand – công việc này phức tạp và tốn thời gian, đặc biệt với nhà đầu tư chưa có mạng lưới tại New Zealand. Phần lớn chọn managed funds hoặc DIMS để tránh rủi ro này.
4. Hình thức đầu tư dành riêng cho Balanced Category
Ba hình thức sau chỉ hợp lệ với Balanced Category (10 triệu NZD):
4.1. Bonds – NZD 398,5 triệu (26,9%)
Trái phiếu là hình thức cho vay có kỳ hạn cho Chính phủ New Zealand, chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp được phê duyệt. Nhà đầu tư nhận lãi suất cố định định kỳ và được hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn.
Bonds là hình thức phổ biến nhất trong Balanced Category – chiếm 26,9% tổng vốn toàn chương trình. Lý do: trái phiếu chính phủ New Zealand có mức độ rủi ro thấp nhất, thanh khoản cao và được INZ đánh giá tích cực vì đóng góp trực tiếp vào tài chính công.
4.2. Listed Equities – NZD 66,2 triệu (4,5%)
Cổ phiếu niêm yết trên Sàn chứng khoán New Zealand (NZX). Đây là hình thức quen thuộc nhất với nhà đầu tư có kinh nghiệm trên thị trường chứng khoán, nhưng chỉ áp dụng cho Balanced Category, không áp dụng cho Growth.
4.3. Property Development – NZD 22 triệu (1,5%)
Phát triển bất động sản thương mại hoặc nhà ở mới tại New Zealand, không phải mua bất động sản để cho thuê thụ động. INZ phân biệt rõ ràng: đầu tư vào dự án phát triển bất động sản (tạo ra tài sản mới, tạo việc làm) được chấp thuận; mua bất động sản có sẵn để thu tiền thuê thụ động thì không.
John Hu Migration Consulting – Đơn vị duy nhất tại Việt Nam có 2 cố vấn di trú được cấp phép bởi chính phủ Úc và New Zealand
Khởi đầu hành trình từ năm 2009, John Hu Migration Consulting đã có hơn 16 năm hỗ trợ hàng trăm gia đình đầu tư định cư thành công thông qua nhiều chương trình. Trong đó, chúng tôi là đơn vị dẫn đầu thị trường cho các chương trình định cư Úc (Visa 188, Visa GTI, NIV) và New Zealand.
- 100% hồ sơ đều được cố vấn MARA/IAA kiểm tra, ký tên và giám sát xuyên suốt.
- Không làm hồ sơ thiếu minh bạch, không hoạt động dưới danh nghĩa môi giới trung gian.
- Cập nhật chính sách trực tiếp từ chính phủ nước sở tại và xây dựng lộ trình đúng luật.
- Hỗ trợ sau sau khi định cư: nhà ở, trường học, dịch vụ định cư trọn gói tại New Zealand và Úc.
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi theo số Hotline: 0901 988 876 hoặc qua Email: enquiry@johnhu.com.vn
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN CHƯƠNG TRÌNH ACTIVE INVESTOR PLUS VISA NEW ZEALAND
Chuyên viên tư vấn của JHM sẽ liên hệ anh chị trong vòng 1-2 ngày làm việc. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin cá nhân và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn hồ sơ của anh chị và gia đình.


